ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhầm lẫn" (1件)
nhầm lẫn

日本語
動間違える
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
類語検索結果 "nhầm lẫn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhầm lẫn" (1件)
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
彼女は、この美しい行動を広めるために、他の人に光(視力)を贈りたいと願った。
